AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1644114 1878 1 Xem chi tiết
P
Posch, Michael
1663577 1878 0
1605356 1878 22 Xem chi tiết
S
Stiborek, Alexander
1623770 1878 0
1670719 1878 1 Xem chi tiết
1639005 1878 16 Xem chi tiết
W
Wick, Wolfgang
1630288 1878 0
1679252 1878 1 Xem chi tiết
H
Hintinger, Mario
1659383 1877 0
H
Hochschwarzer, Jakob
1635913 1877 0
H
Hollenstein, Siegfried
1630717 1877 0
1632302 1877 29 Xem chi tiết
Z
Zendel, Manfred
1641735 1877 0
1658123 1876 13 Xem chi tiết
1621939 1876 58 Xem chi tiết
G
Goigitzer, Gerald
1657798 1876 0
1642855 1876 13 Xem chi tiết
H
Herrklotz, Ricardo
1618539 1876 0
K
Kienzl, Werner
1642189 1876 0
1603302 1876 256 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
1
P
Posch, Michael
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
22
S
Stiborek, Alexander
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
16
W
Wick, Wolfgang
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
1
H
Hintinger, Mario
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
H
Hochschwarzer, Jakob
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
H
Hollenstein, Siegfried
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
29
Z
Zendel, Manfred
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
58
G
Goigitzer, Gerald
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
13
H
Herrklotz, Ricardo
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
K
Kienzl, Werner
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
256