AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3217434 1720 1 Xem chi tiết
3208273 1720 2 Xem chi tiết
B
Barnett, Joshua
3245314 1719 0
3212181 1719 8 Xem chi tiết
J
Jones, Jonathan
3242650 1719 0
L
Leeder, Harry
573006858 1719 0
R
Rangarajan, Arvind
3227197 1719 0
S
Sicat, Rodel
3298612 1719 0
3287874 1719 11 Xem chi tiết
3264645 1719 1 Xem chi tiết
Y
Yan, Jason
3233715 1719 0
Y
Yong, Aizra
3287521 1719 0
3215989 1718 4 Xem chi tiết
3263258 1718 1 Xem chi tiết
3266699 1718 1 Xem chi tiết
C
Curtis, Shaun
3228320 1718 0
D
Du Preez, Willem
3257533 1718 0
3266281 1718 1 Xem chi tiết
3243613 1718 4 Xem chi tiết
M
Menzies, Henry
3230155 1718 0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
2
B
Barnett, Joshua
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
8
J
Jones, Jonathan
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
L
Leeder, Harry
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
R
Rangarajan, Arvind
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
S
Sicat, Rodel
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
1
Y
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Y
Yong, Aizra
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
1
C
Curtis, Shaun
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
D
Du Preez, Willem
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
4
M
Menzies, Henry
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0