AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wansapura, Kanchana
3287947 1725 0
3229939 1725 1 Xem chi tiết
H
Hu, Edward
3245047 1724 0
R
Roisman, Daniel
3218708 1724 0
T
Tausz, Michael
3227111 1724 0
3229947 1723 9 Xem chi tiết
3208788 1723 72 Xem chi tiết
3223590 1723 1 Xem chi tiết
3217205 1723 1 Xem chi tiết
K
Kemelfield, Harley
3268861 1723 0
P
Pimenov, Alex
3233413 1723 0
R
Raappana-Ezzy, Ryan
573001244 1723 0
R
Rahman, Faisal
3274586 1723 0
3272699 1723 19 Xem chi tiết
A
Allison, Graham
3201554 1722 0
G
Geffen, Zev
3290956 1722 0
G
Glick, Emil
3259870 1722 0
S
Stephens, Anton
3273865 1722 0
3256871 1722 10 Xem chi tiết
3227405 1722 8 Xem chi tiết
W
Wansapura, Kanchana
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
1
H
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
R
Roisman, Daniel
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
T
Tausz, Michael
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
72
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
1
K
Kemelfield, Harley
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
P
Pimenov, Alex
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
R
Raappana-Ezzy, Ryan
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
R
Rahman, Faisal
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
19
A
Allison, Graham
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
G
Geffen, Zev
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
G
Glick, Emil
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
S
Stephens, Anton
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
8