AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Song, William
3284530 1735 0
3256588 1735 2 Xem chi tiết
3231755 1735 2 Xem chi tiết
W
Wu, Elvis
3252990 1735 0
A
Adhikari, Kushal
573007617 1734 0
3221571 1734 16 Xem chi tiết
J
Jaden, Joshua
3256243 1734 0
P
Pan, Jason
3227855 1734 0
3234720 1734 8 Xem chi tiết
S
Srinivasa, Ramu
3271030 1734 0
3265447 1733 22 Xem chi tiết
B
Bogdanoski, Petre
3214095 1733 0
3220486 1733 8 Xem chi tiết
G
Gu, Theresa
3227634 1733 0
J
Jaca, Harold
3239063 1733 0
3216403 1733 8 Xem chi tiết
L
Leech, Martin
3252043 1733 0
3224180 1733 3 Xem chi tiết
3234983 1733 2 Xem chi tiết
P
Plant, Bruce
3233863 1733 0
S
Song, William
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
2
W
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
A
Adhikari, Kushal
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
16
J
Jaden, Joshua
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
8
S
Srinivasa, Ramu
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
22
B
Bogdanoski, Petre
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
8
G
Gu, Theresa
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
J
Jaca, Harold
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
8
L
Leech, Martin
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
2
P
Plant, Bruce
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0