AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nunez, Nicolas
3283038 1740 0
3273326 1740 17 Xem chi tiết
3258661 1740 4 Xem chi tiết
A
Aghabayov, Farid
3230104 1739 0
3207102 WCM 1739 88 Xem chi tiết
3236455 1739 20 Xem chi tiết
3245098 1739 27 Xem chi tiết
311104754 1739 11 Xem chi tiết
3267202 1739 1 Xem chi tiết
B
Buzdar, Rashid
3228363 1738 0
G
Girgin, Baris
3216187 1738 0
3253805 1738 32 Xem chi tiết
3259935 1738 14 Xem chi tiết
N
Nurzhauov, Dastan
3240568 1738 0
3249417 1738 25 Xem chi tiết
R
Richard, Samuel
3263037 1738 0
S
Sy, Joseph
3210545 1738 0
A
Akverdi, Alp
3208680 1737 0
3247627 1737 16 Xem chi tiết
C
Cameron, William
3269400 1737 0
N
Nunez, Nicolas
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
4
A
Aghabayov, Farid
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
1
B
Buzdar, Rashid
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
G
Girgin, Baris
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
14
N
Nurzhauov, Dastan
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
25
R
Richard, Samuel
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
A
Akverdi, Alp
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
16
C
Cameron, William
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0