AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shahin, Simon
573000094 0 0
S
Shahmiri, Fereydoun
311105475 0 0
S
Shahriar, Tamim
3276775 0 0
S
Shaikh, Ibrahim
3288218 0 0
S
Shailer, Charles
573003662 0 0
S
Shamanna, John
3238342 0 0
S
Shamir, Jordan
3287343 0 0
S
Shan, Anqi
3264858 0 0
S
Shan, Caroline
3211061 0 0
S
Shan, Grace
3214745 0 0
S
Shan, Jin
3211070 0 0
S
Shan, Konnor
3286606 0 0
S
Shanks, Jake
573005061 0 0
S
Shannon, David
3212874 0 0
S
Shanuvash, Kaiser Imraan
3286223 0 0
S
Shanuvash, Leena Mehanaz
3286231 0 0
S
Shao, Oliver
3265528 0 0
S
Sharif, Yafi
3267440 0 0
S
Sharma, Anika
3297217 0 0
S
Sharma, Annika
3260089 0 0
S
Shahin, Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shahmiri, Fereydoun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shahriar, Tamim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shaikh, Ibrahim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shailer, Charles
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shamanna, John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shamir, Jordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shan, Caroline
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shan, Grace
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shan, Konnor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shannon, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shanuvash, Kaiser Imraan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shanuvash, Leena Mehanaz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shao, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharif, Yafi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharma, Anika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharma, Annika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0