AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Seslic, Ivan
3288552 0 0
S
Sestich, Simon
3244962 0 0
S
Sethi, Musa
3248550 0 0
S
Sethi, Sandeep
3241416 0 0
S
Sethi, Vivaan
3292363 0 0
S
Seton, Jack
3234371 0 0
S
Settu, Karthick
3267865 0 0
S
Seviloglou, Georgia
3247201 0 0
S
Shafeeq, Adheen
3257614 0 0
S
Shafeeq, Ashaz
3257622 0 0
S
Shaflender, Leonid
3224996 0 0
S
Shah, Arth
573001813 0 0
S
Shah, Dev
3266338 0 0
S
Shah, Diyaan
3263053 0 0
S
Shah, Hemish
3249662 0 0
S
Shah, Krish
3279529 0 0
S
Shah, Praas
3241319 0 0
S
Shah, Sohil
3218945 0 0
S
Shah, Vihaan
3262928 0 0
S
Shahadat, Aladean Kevin
3294536 0 0
S
Seslic, Ivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sestich, Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sethi, Musa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sethi, Sandeep
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sethi, Vivaan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Seton, Jack
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Settu, Karthick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Seviloglou, Georgia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shafeeq, Adheen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shafeeq, Ashaz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shaflender, Leonid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Diyaan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Hemish
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Krish
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Praas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Sohil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Vihaan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shahadat, Aladean Kevin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0