AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Liu, Jason
3295419 1402 0
O
Ouyang, Willy
3238458 1402 0
S
Samarawickrama, Thejayu
3273156 1402 0
B
Bansal, Dhruv
3273938 1401 0
K
Koshal, Ahaan
3256685 1401 0
R
Roping, Arlxander
3298752 1401 0
W
Weerakkody, Celosha
3297829 1401 0
3212548 1401 6 Xem chi tiết
Y
Yang, Leon
3288102 1401 0
Z
Zhang, Kelvin
3260470 1401 0
B
Bannister, Jeremy
3297071 1400 0
C
Cirvydas, Riley
3282490 1400 0
G
Gurkan, Ahmet
3264068 1400 0
K
Kale, Partha
3274462 1400 0
M
Mukherjee, Rehhyansh (Rey)
3274209 1400 0
S
Shah, Shlok
3255450 1400 0
3264734 1400 1 Xem chi tiết
3292886 1400 1 Xem chi tiết
A
Aadhinarayanan, Ganesh
573004472 0 0
A
Aaron, Ernie
3228002 0 0
L
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
O
Ouyang, Willy
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
S
Samarawickrama, Thejayu
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
B
Bansal, Dhruv
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
K
Koshal, Ahaan
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
R
Roping, Arlxander
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
W
Weerakkody, Celosha
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
6
Y
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, Kelvin
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
B
Bannister, Jeremy
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
0
C
Cirvydas, Riley
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
0
G
Gurkan, Ahmet
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
0
K
Kale, Partha
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
0
M
Mukherjee, Rehhyansh (Rey)
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Shlok
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
1
A
Aadhinarayanan, Ganesh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aaron, Ernie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0