AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lai, Patrick
3253830 1405 0
Q
Qi, Roy
3284107 1405 0
A
Amuthan, Aran
3293521 1404 0
B
Bo, Jeremie
3264696 1404 0
C
Calvez, Gael
3244784 1404 0
S
Shahriar, Aarav
3271641 1404 0
S
Shaiek, Nihal
3286380 1404 0
3253627 1403 3 Xem chi tiết
J
Javadi, Sina
3285677 1403 0
L
Li, Derek
573001759 1403 0
M
Mao, Xiangyi
573000957 1403 0
P
Parmar, Yuvin
3270033 1403 0
3239934 1403 8 Xem chi tiết
T
Thuaux, Liam
3282821 1403 0
Y
Ye, Emma
3274624 1403 0
Y
You, Kaixuan
3263169 1403 0
C
Cai, Bayes
3260313 1402 0
C
Chen, Kevin
3295753 1402 0
D
Devlin, Phil
3292843 1402 0
H
Hansen, Max
3277038 1402 0
L
Lai, Patrick
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
A
Amuthan, Aran
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
B
Bo, Jeremie
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
C
Calvez, Gael
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
S
Shahriar, Aarav
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
S
Shaiek, Nihal
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
3
J
Javadi, Sina
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
P
Parmar, Yuvin
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
8
T
Thuaux, Liam
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
Y
You, Kaixuan
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Kevin
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
D
Devlin, Phil
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
H
Hansen, Max
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0