AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Halima, Mohamed
311111623 1565 0
H
Herreros, Bill
3220010 1565 0
3201139 1565 1 Xem chi tiết
K
Kodituwakku, Risinu
3224430 1565 0
K
Koike, Akito
3290433 1565 0
K
Kunkel, Veikko
573000418 1565 0
L
Lin, Eric
3245390 1565 0
L
Liu, Charlie
3233618 1565 0
R
Roberts, Julian
3252140 1565 0
S
Sabando, Noel
3239853 1565 0
C
Collins, Daniel
3274420 1564 0
H
Huang, Daniel
3277895 1564 0
3233308 1564 1 Xem chi tiết
S
Simes, James
311110330 1564 0
A
Augustine, Damaris
3234916 1563 0
H
Healey, Callum
3241610 1563 0
K
Kwok, Edward
3293254 1563 0
3267822 1563 2 Xem chi tiết
3259412 1563 1 Xem chi tiết
Q
Quek, Alex
3216284 1563 0
H
Halima, Mohamed
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
H
Herreros, Bill
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
1
K
Kodituwakku, Risinu
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
K
Koike, Akito
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
K
Kunkel, Veikko
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
L
Liu, Charlie
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
R
Roberts, Julian
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
S
Sabando, Noel
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
C
Collins, Daniel
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0
H
Huang, Daniel
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
1
S
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0
A
Augustine, Damaris
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
H
Healey, Callum
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
K
Kwok, Edward
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
1
Q
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0