AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Prince, Alan
3234940 1569 0
3286770 1569 12 Xem chi tiết
W
Williams, Sebastian
3287297 1569 0
W
Woo, Eric
3285634 1569 0
B
Barnett, Cassandra
3233197 1568 0
E
Egorov, Nicholai
3267539 1568 0
3276457 1568 5 Xem chi tiết
J
Johns, Brent
3237222 1568 0
3226972 1568 1 Xem chi tiết
M
Moar, Timothy
3240525 1568 0
Z
Zhou, Zenan
3281205 1568 0
A
Aleksovski, Bosko
3217264 1567 0
C
Cheung, Cheuk Laam Bosco
3294927 1567 0
C
Craig, Stephen Philip
3272745 1567 0
45050082 1567 5 Xem chi tiết
G
Godkin, Thomas
3230732 1567 0
3274284 1567 1 Xem chi tiết
H
Hirschhorn, Michael
3285847 1567 0
H
Hunt, Philip E
3237214 1567 0
I
Ilka, Alexander
3231062 1567 0
P
Prince, Alan
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
12
W
Williams, Sebastian
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
B
Barnett, Cassandra
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
E
Egorov, Nicholai
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
5
J
Johns, Brent
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
1
M
Moar, Timothy
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
Z
Zhou, Zenan
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
A
Aleksovski, Bosko
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
C
Cheung, Cheuk Laam Bosco
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
C
Craig, Stephen Philip
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
5
G
Godkin, Thomas
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
1
H
Hirschhorn, Michael
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
H
Hunt, Philip E
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
I
Ilka, Alexander
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0