ARM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13317776 1955 39 Xem chi tiết
B
Balkhshyan, Gevorg
13300369 1954 0
13306464 1954 1 Xem chi tiết
13303759 1954 39 Xem chi tiết
13304569 1954 10 Xem chi tiết
13325728 1953 18 Xem chi tiết
M
Melkonyan, Sargis
13306561 1953 0
13314807 1953 24 Xem chi tiết
M
Musakhanyan, Viktor
13318802 1952 0
13307487 1951 17 Xem chi tiết
13303740 1951 60 Xem chi tiết
K
Kurghinyan, Gagik
13318721 1950 0
13300091 1949 5 Xem chi tiết
T
Tumanyan, Simon H.
13311646 1949 0
A
Alexanyan, Artur
13303821 1948 0
A
Avtandilian, Aramais
13324179 1948 0
B
Baghdasaryan, Alexander
13305824 1947 0
13303775 1947 3 Xem chi tiết
T
Tadevosyan, Erjanik
13305344 1946 0
M
Makinyan, Arman
13304631 1945 0
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
39
B
Balkhshyan, Gevorg
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
18
M
Melkonyan, Sargis
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
24
M
Musakhanyan, Viktor
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
60
K
Kurghinyan, Gagik
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
5
T
Tumanyan, Simon H.
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
A
Alexanyan, Artur
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
A
Avtandilian, Aramais
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
B
Baghdasaryan, Alexander
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
3
T
Tadevosyan, Erjanik
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
M
Makinyan, Arman
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0