ARM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13301420 1962 3 Xem chi tiết
M
Mirzoyan, Sasun
13305352 1962 0
N
Nersisyan, Alexandr
13301039 1962 0
13329600 1960 3 Xem chi tiết
G
Gasparyan, Mher
13303937 1960 0
13301390 1960 54 Xem chi tiết
N
Nazaretyan, Robert
13306910 1960 0
D
Dimaksyan, Vahan
13302680 1959 0
13310356 1959 1 Xem chi tiết
13315749 1958 2 Xem chi tiết
13314319 1958 5 Xem chi tiết
13304879 1956 22 Xem chi tiết
13301845 1956 2 Xem chi tiết
G
Gasparov, Sergo G.
34290788 1956 0
13316850 1956 16 Xem chi tiết
B
Balkhshyan, Gevorg
13300369 1954 0
13306464 1954 1 Xem chi tiết
H
Hovhannisyan, Mikael
13318772 1954 0
13303759 1954 39 Xem chi tiết
M
Melkonyan, Sargis
13306561 1953 0
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
3
M
Mirzoyan, Sasun
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
N
Nersisyan, Alexandr
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
3
G
Gasparyan, Mher
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
54
N
Nazaretyan, Robert
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
D
Dimaksyan, Vahan
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
2
G
Gasparov, Sergo G.
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
16
B
Balkhshyan, Gevorg
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
1
H
Hovhannisyan, Mikael
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
39
M
Melkonyan, Sargis
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
0