ALG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7918585 1823 2 Xem chi tiết
7900929 WIM 1823 15 Xem chi tiết
B
Berraho, Fouad
7918429 1822 0
7903880 1821 9 Xem chi tiết
7906137 1821 12 Xem chi tiết
M
Mehdi , Mohamed Badreddine
7902000 1819 0
7916710 1819 5 Xem chi tiết
7902140 1818 44 Xem chi tiết
B
Benkhelifa, Zakaria
7932332 1818 0
B
Bouazzi, Mecheri
7937067 1818 0
T
Touahar, Khireddine
7955537 1818 0
7902298 1817 14 Xem chi tiết
7903545 1817 11 Xem chi tiết
7905386 1816 3 Xem chi tiết
7910282 WCM 1816 4 Xem chi tiết
7901569 1816 33 Xem chi tiết
7909390 1816 10 Xem chi tiết
7923155 1816 2 Xem chi tiết
7903669 1815 19 Xem chi tiết
C
Chorfa,Abderraouf
7921527 1814 0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
15
B
Berraho, Fouad
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
12
M
Mehdi , Mohamed Badreddine
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
44
B
Benkhelifa, Zakaria
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
B
Bouazzi, Mecheri
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
T
Touahar, Khireddine
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
19
C
Chorfa,Abderraouf
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0