ALG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7920059 1836 3 Xem chi tiết
D
Djibtrouhi, Mustapha
7925123 1836 0
7921136 WFM 1835 61 Xem chi tiết
7900899 1834 4 Xem chi tiết
B
Benkhoucha, Samy
7928858 1834 0
C
Chorfa,Noureddine
7921586 1834 0
F
Fortas, Brahim
7912714 1833 0
7916647 1833 81 Xem chi tiết
7916809 1832 8 Xem chi tiết
7908865 1832 3 Xem chi tiết
D
Daoud, Zoheyr
7914687 1831 0
7921730 1831 2 Xem chi tiết
O
Oumsalem,Massinissa
7909080 1831 0
7902077 1830 9 Xem chi tiết
7909489 1830 3 Xem chi tiết
7905122 1829 5 Xem chi tiết
E
Elbahi,Tahar
7918070 1829 0
7903251 1827 22 Xem chi tiết
7965320 1826 8 Xem chi tiết
7905696 1825 13 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
3
D
Djibtrouhi, Mustapha
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
4
B
Benkhoucha, Samy
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
C
Chorfa,Noureddine
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
F
Fortas, Brahim
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
81
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
3
D
Daoud, Zoheyr
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
2
O
Oumsalem,Massinissa
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
5
E
Elbahi,Tahar
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
13