AFG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
11700092 1867 8 Xem chi tiết
11700190 1858 7 Xem chi tiết
11701285 1856 8 Xem chi tiết
12540951 1855 6 Xem chi tiết
11700017 1853 5 Xem chi tiết
Y
Yousafzai, Abdul sattar
11702176 1849 0
G
Ghafoori, Mohammad Naeem
11701188 1846 0
11700963 1837 19 Xem chi tiết
11700203 1830 15 Xem chi tiết
E
Erfan Badghisi
11702540 1827 0
M
Mahmood Amanzai
11703911 1821 0
O
Osyangar, Mohammad Qasim
11701340 1821 0
11701293 1818 4 Xem chi tiết
S
Shekib Rahmani
11703865 1811 0
S
Sarbaan
11701153 1810 0
11700530 1809 3 Xem chi tiết
11700270 1803 3 Xem chi tiết
S
Saghari, Abdul Wasi
11701862 1803 0
S
Spartak, Kava
11700890 1803 0
11700360 1795 13 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
5
Y
Yousafzai, Abdul sattar
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
G
Ghafoori, Mohammad Naeem
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
15
E
Erfan Badghisi
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
M
Mahmood Amanzai
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
O
Osyangar, Mohammad Qasim
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
4
S
Shekib Rahmani
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
3
S
Saghari, Abdul Wasi
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
S
Spartak, Kava
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
13