AFG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sayes Naqibullah Naqib
11701315 1950 0
B
Basir Ahmad Hotak
11704225 1948 0
11700459 1947 1 Xem chi tiết
11701552 1928 13 Xem chi tiết
S
Safi, Zarif
11700050 1926 0
11700068 1924 29 Xem chi tiết
11701196 1922 9 Xem chi tiết
I
Ibrahim, Ismail
11700076 1920 0
B
Baryalai, Salahuddin
11700041 1917 0
11700297 1908 4 Xem chi tiết
11700998 1905 5 Xem chi tiết
F
Fahim Sharifi
11701056 1900 0
S
Sakhawaty, Sepehr
11701455 1899 0
N
Noor, Jan
11700882 1896 0
11701200 FM 1894 36 Xem chi tiết
11702400 1893 7 Xem chi tiết
11700580 1892 72 Xem chi tiết
11700572 1881 23 Xem chi tiết
M
Mohibi, Abasin
11701234 1876 0
A
Allah dad Asadi
11703482 1875 0
S
Sayes Naqibullah Naqib
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
B
Basir Ahmad Hotak
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
13
S
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
9
I
Ibrahim, Ismail
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
B
Baryalai, Salahuddin
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
5
F
Fahim Sharifi
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
S
Sakhawaty, Sepehr
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
72
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
23
M
Mohibi, Abasin
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
A
Allah dad Asadi
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0