NAROK COUNTY CHESS COMPO U10 OPEN
Quay lạiKỳ thủ
| Tên | FIDE ID | Liên đoàn | Danh hiệu | Hệ số Elo | Tổng ván đấu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
A
ALLAN KIPKEMOI,
|
0 | |||||
|
B
BOAZ KIPKEMOI,
|
0 | |||||
|
C
COLLINS MAKCAN,
|
0 | |||||
|
E
EMMANUEL KIPLANGAT,
|
0 | |||||
|
E
EMMANUEL PARSALOI,
|
0 | |||||
|
E
EZRA KIBET,
|
0 | |||||
|
J
JOSEPH MEGAN,
|
0 | |||||
|
L
LESHAN JAYDEN,
|
0 | |||||
|
M
MAXWELL KIPRUTO,
|
0 | |||||
|
T
TREVOR GIBSON,
|
0 |
A
ALLAN KIPKEMOI,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
B
BOAZ KIPKEMOI,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
C
COLLINS MAKCAN,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
E
EMMANUEL KIPLANGAT,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
E
EMMANUEL PARSALOI,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
E
EZRA KIBET,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
J
JOSEPH MEGAN,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
L
LESHAN JAYDEN,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
M
MAXWELL KIPRUTO,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
T
TREVOR GIBSON,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0