Open Chlef
Quay lạiKỳ thủ
| Tên | FIDE ID | Liên đoàn | Danh hiệu | Hệ số Elo | Tổng ván đấu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7916469 | ALG | 21 | Xem chi tiết | |||
| 7900260 | ALG | 94 | Xem chi tiết | |||
| 7914857 | ALG | 4 | Xem chi tiết | |||
| 7900430 | ALG | 54 | Xem chi tiết | |||
| 7909616 | ALG | 39 | Xem chi tiết | |||
|
B
Boudjelthia, Mouaadh
|
7958684 | ALG | 0 | |||
| 7902697 | ALG | 3 | Xem chi tiết | |||
| 7904436 | ALG | 16 | Xem chi tiết | |||
| 7903278 | ALG | 15 | Xem chi tiết | |||
| 7901895 | ALG | 34 | Xem chi tiết | |||
|
M
Messaoudi, Rami
|
7918283 | ALG | 0 | |||
| 7971958 | ALG | 23 | Xem chi tiết | |||
|
B
Bounatiro, Mohamed El Achref
|
7945116 | ALG | 0 | |||
|
K
Khefif, Mohamed
|
7952384 | ALG | 0 | |||
|
B
Bouderoua, Salah Eddine
|
7958447 | ALG | 0 | |||
|
S
Salemi, Mostefa
|
7970331 | ALG | 0 | |||
| 7911980 | ALG | 1 | Xem chi tiết | |||
|
B
Boudeheb, Ishak
|
7921683 | ALG | 0 | |||
|
T
Terlebas, Ibrahim
|
7976003 | ALG | 0 | |||
|
D
Dahmane Sbaihia, Nacer
|
7975155 | ALG | 0 | |||
|
B
Boukhelef, Mohamed Lotfi
|
7938128 | ALG | 0 | |||
| 7912153 | ALG | 22 | Xem chi tiết | |||
|
M
Messaoudi, Mohamed Elhaoues
|
7959591 | ALG | 0 | |||
|
H
Hamdouni, Kouider
|
7975171 | ALG | 0 | |||
|
H
Hamdi, Yacine
|
7908334 | ALG | 0 | |||
|
O
Ould Rouis, Oussama
|
7918623 | ALG | 0 | |||
|
F
Ferchaoui, Hamza
|
7975961 | ALG | 0 | |||
|
B
Bouazza, Mohamed Louay
|
7967004 | ALG | 0 | |||
|
N
Nateche, Younes
|
7975198 | ALG | 0 | |||
|
B
Belarbi, Mhamed
|
7945930 | ALG | 0 | |||
|
S
Saadi, Ahmed
|
7921861 | ALG | 0 | |||
|
A
Abd El Moumen, Youcef
|
0 | |||||
|
A
Abdalaziz, Mohammed Ibraheem
|
11525665 | PLE | 0 | |||
|
A
Adda, Yassine
|
0 | |||||
|
A
Azizi, Bayazid Elbestami
|
7910045 | ALG | 0 | |||
|
B
Bahri Mohammed, Rami
|
0 | |||||
|
B
Balbouzi, Rim
|
7951744 | ALG | 0 | |||
|
B
Belazzouz, Mohammed Riyadh
|
7982097 | 0 | ||||
|
B
Belhacen, Abderrahmane
|
7951795 | ALG | 0 | |||
|
B
Benmahmoud, Anis
|
0 | |||||
|
B
BENNIA, Abdelkader
|
0 | |||||
|
B
Berretima, Ishak
|
0 | |||||
|
B
Boudjelthia, Abdelbasset
|
7983263 | 0 | ||||
|
B
Bourouina, Youssouf
|
7977107 | ALG | 0 | |||
|
C
Chentouf, Moussa
|
0 | |||||
|
C
Chott, Youcef
|
7977140 | ALG | 0 | |||
|
F
Faci, Soufiane
|
0 | |||||
|
H
Hadjimi, Yasser
|
0 | |||||
|
K
Karkouri, Ismail
|
7977174 | ALG | 0 | |||
|
K
Khelil Cherfi, Yacine
|
7977182 | ALG | 0 | |||
|
K
Khil, Abdelghani
|
7912420 | ALG | 0 | |||
|
L
Louichaoui, Koussaila
|
7978626 | ALG | 0 | |||
|
L
Louichaoui, Rekia
|
7980531 | ALG | 0 | |||
|
M
Mamrine, Abdelhamid
|
7970277 | ALG | 0 | |||
|
M
Meddahi, Ilyas
|
7977212 | ALG | 0 | |||
|
M
Mekerba, Sidahmed
|
7980558 | ALG | 0 | |||
|
M
Messaoudi, Taha Ismail
|
7975350 | ALG | 0 | |||
|
M
Mohammedi, Khadidja
|
7982658 | 0 | ||||
|
N
Nedjari, Abderezak
|
7973071 | ALG | 0 | |||
|
N
Nedjari, Ahmed
|
7963840 | ALG | 0 | |||
|
O
Ouazane, Mohamed
|
7973080 | ALG | 0 | |||
|
R
RAHMANI KOUADRI, Omar
|
0 | |||||
|
S
Saadi, Hassen
|
7973802 | ALG | 0 | |||
|
S
Saib, Mohamed Elhadi
|
7977271 | ALG | 0 | |||
|
T
Tahir, Amina
|
7942125 | ALG | 0 | |||
|
T
Tahir, Mohamed Redouane
|
7942133 | ALG | 0 | |||
|
T
Terlebas, Abdelkader
|
7977301 | ALG | 0 |
B
Boudjelthia, Mouaadh
ID FIDE: 7958684
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
M
Mostaine Boucetta, Brahim
ID FIDE: 7901895
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
34
M
Messaoudi, Rami
ID FIDE: 7918283
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
B
Bounatiro, Mohamed El Achref
ID FIDE: 7945116
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
K
Khefif, Mohamed
ID FIDE: 7952384
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
B
Bouderoua, Salah Eddine
ID FIDE: 7958447
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
S
Salemi, Mostefa
ID FIDE: 7970331
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
B
Boudeheb, Ishak
ID FIDE: 7921683
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
T
Terlebas, Ibrahim
ID FIDE: 7976003
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
D
Dahmane Sbaihia, Nacer
ID FIDE: 7975155
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
B
Boukhelef, Mohamed Lotfi
ID FIDE: 7938128
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
M
Messaoudi, Mohamed Elhaoues
ID FIDE: 7959591
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
H
Hamdouni, Kouider
ID FIDE: 7975171
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
H
Hamdi, Yacine
ID FIDE: 7908334
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
0
O
Ould Rouis, Oussama
ID FIDE: 7918623
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
F
Ferchaoui, Hamza
ID FIDE: 7975961
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
B
Bouazza, Mohamed Louay
ID FIDE: 7967004
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
N
Nateche, Younes
ID FIDE: 7975198
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
B
Belarbi, Mhamed
ID FIDE: 7945930
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
S
Saadi, Ahmed
ID FIDE: 7921861
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
1407
Tổng ván đấu
0
A
Abd El Moumen, Youcef
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
A
Abdalaziz, Mohammed Ibraheem
ID FIDE: 11525665
Liên đoàn
PLE
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
A
Adda, Yassine
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
A
Azizi, Bayazid Elbestami
ID FIDE: 7910045
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
B
Bahri Mohammed, Rami
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
B
Balbouzi, Rim
ID FIDE: 7951744
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
B
Belazzouz, Mohammed Riyadh
ID FIDE: 7982097
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
B
Belhacen, Abderrahmane
ID FIDE: 7951795
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
B
Benmahmoud, Anis
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
B
BENNIA, Abdelkader
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
B
Berretima, Ishak
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
B
Boudjelthia, Abdelbasset
ID FIDE: 7983263
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
B
Bourouina, Youssouf
ID FIDE: 7977107
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
C
Chentouf, Moussa
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
C
Chott, Youcef
ID FIDE: 7977140
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
F
Faci, Soufiane
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
H
Hadjimi, Yasser
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
K
Karkouri, Ismail
ID FIDE: 7977174
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
K
Khelil Cherfi, Yacine
ID FIDE: 7977182
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
K
Khil, Abdelghani
ID FIDE: 7912420
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
L
Louichaoui, Koussaila
ID FIDE: 7978626
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
L
Louichaoui, Rekia
ID FIDE: 7980531
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
M
Mamrine, Abdelhamid
ID FIDE: 7970277
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
M
Meddahi, Ilyas
ID FIDE: 7977212
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
M
Mekerba, Sidahmed
ID FIDE: 7980558
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
M
Messaoudi, Taha Ismail
ID FIDE: 7975350
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
M
Mohammedi, Khadidja
ID FIDE: 7982658
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
N
Nedjari, Abderezak
ID FIDE: 7973071
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
N
Nedjari, Ahmed
ID FIDE: 7963840
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
O
Ouazane, Mohamed
ID FIDE: 7973080
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
R
RAHMANI KOUADRI, Omar
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
S
Saadi, Hassen
ID FIDE: 7973802
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
S
Saib, Mohamed Elhadi
ID FIDE: 7977271
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
T
Tahir, Amina
ID FIDE: 7942125
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
T
Tahir, Mohamed Redouane
ID FIDE: 7942133
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
T
Terlebas, Abdelkader
ID FIDE: 7977301
Liên đoàn
ALG
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0