hdsf1s
Quay lạiKỳ thủ
| Tên | FIDE ID | Liên đoàn | Danh hiệu | Hệ số Elo | Tổng ván đấu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
10,
|
0 | |||||
|
1
12,
|
0 | |||||
|
1
123,
|
0 | |||||
|
2
234,
|
0 | |||||
|
D
db,
|
0 | |||||
|
D
dg,
|
0 | |||||
|
D
dsf,
|
0 | |||||
|
F
f1d,
|
0 | |||||
|
F
fd,
|
0 | |||||
|
F
fdvfd,
|
0 | |||||
|
F
ffg,
|
0 | |||||
|
F
fr,
|
0 | |||||
|
G
g,
|
0 | |||||
|
S
sdf,
|
0 | |||||
|
V
vrt,
|
0 |
1
10,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
1
12,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
1
123,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
2
234,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
D
db,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
D
dg,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
D
dsf,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
F
f1d,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
F
fd,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
F
fdvfd,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
F
ffg,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
F
fr,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
G
g,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
S
sdf,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
V
vrt,
ID FIDE:
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0