VIE Top 10 Trẻ (U20)
TOP 10 CHÍNH THỨC FIDE
| Tên | FIDE ID | Liên đoàn | Danh hiệu | Hệ số Elo | Tổng ván đấu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12424722 | VIE | IM | 242 | Xem chi tiết | ||
| 12424714 | VIE | IM | 141 | Xem chi tiết | ||
| 12415669 | VIE | IM | 183 | Xem chi tiết | ||
| 12410853 | VIE | IM | 275 | Xem chi tiết | ||
| 12424803 | VIE | FM | 64 | Xem chi tiết | ||
| 12424730 | VIE | IM | 67 | Xem chi tiết | ||
| 12415260 | VIE | CM | 36 | Xem chi tiết | ||
| 12412201 | VIE | FM | 99 | Xem chi tiết | ||
| 12416207 | VIE | FM | 65 | Xem chi tiết | ||
| 12419648 | VIE | CM | 29 | Xem chi tiết |