CHN Top 10 Trẻ (U20)
TOP 10 CHÍNH THỨC FIDE
| Tên | FIDE ID | Liên đoàn | Danh hiệu | Hệ số Elo | Tổng ván đấu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8622388 | CHN | GM | 348 | Xem chi tiết | ||
| 8625492 | CHN | GM | 195 | Xem chi tiết | ||
| 8632200 | CHN | IM | 240 | Xem chi tiết | ||
| 8631891 | CHN | IM | 268 | Xem chi tiết | ||
| 8631930 | CHN | IM | 263 | Xem chi tiết | ||
| 63100630 | CHN | FM | 39 | Xem chi tiết | ||
| 8616590 | CHN | 291 | Xem chi tiết | |||
| 8619107 | CHN | IM | 269 | Xem chi tiết | ||
| 8620229 | CHN | IM | 262 | Xem chi tiết | ||
| 8618020 | CHN | IM | 480 | Xem chi tiết |