CHN Top 10 Trẻ (U20)

TOP 10 CHÍNH THỨC FIDE

Quay lại
Tên FIDE ID Liên đoàn Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8622388 CHN GM 2586 348 Xem chi tiết
8625492 CHN GM 2553 195 Xem chi tiết
8632200 CHN IM 2513 240 Xem chi tiết
8631891 CHN IM 2478 268 Xem chi tiết
8631930 CHN IM 2456 263 Xem chi tiết
63100630 CHN FM 2455 39 Xem chi tiết
8616590 CHN 2447 291 Xem chi tiết
8619107 CHN IM 2441 269 Xem chi tiết
8620229 CHN IM 2422 262 Xem chi tiết
8618020 CHN IM 2419 480 Xem chi tiết
X
Xiao, Tong(QD)
GM FIDE ID: 8622388
Liên đoàn
CHN
Hệ số Elo
2586
X
Xue, Haowen
GM FIDE ID: 8625492
Liên đoàn
CHN
Hệ số Elo
2553
K
Kong, Xiangrui
IM FIDE ID: 8632200
Liên đoàn
CHN
Hệ số Elo
2513
M
Meng, Yihan
IM FIDE ID: 8631891
Liên đoàn
CHN
Hệ số Elo
2478
J
Jiang, Haochen
IM FIDE ID: 8631930
Liên đoàn
CHN
Hệ số Elo
2456
X
Xu, Ziyuan
FM FIDE ID: 63100630
Liên đoàn
CHN
Hệ số Elo
2455
Z
Zhang, Di
FIDE ID: 8616590
Liên đoàn
CHN
Hệ số Elo
2447
X
Xie, Kaifan
IM FIDE ID: 8619107
Liên đoàn
CHN
Hệ số Elo
2441
G
Gong, Sunle
IM FIDE ID: 8620229
Liên đoàn
CHN
Hệ số Elo
2422
L
Lu, Miaoyi
IM FIDE ID: 8618020
Liên đoàn
CHN
Hệ số Elo
2419