Brown, Paul2 (ID FIDE: 2401150 )

Brown, Paul2 có 176 trò chơi được ghi lại trong kho lưu trữ này, với quyền truy cập trực tiếp vào các trang trò chơi và tải xuống PGN. Brown, Paul2 đại diện cho SCO. Xếp hạng hiện tại của Brown, Paul2 là 2039. Trong trò chơi thực tế, các sơ hở thường xuyên bao gồm French: Advance Variation.

Tải thêm ván đấu kỳ thủ hàng đầu để học

Quốc gia SCO
Elo hiện tại: 2039

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (93 Ván đấu)
56,99% 10,75% 32,26%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
C02
7W / 0D / 3L
10 Ván đấu
B26
4W / 1D / 5L
10 Ván đấu
C45
6W / 0D / 2L
8 Ván đấu
Cầm quân Đen (83 Ván đấu)
30,12% 22,89% 46,99%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
C02
0W / 2D / 8L
10 Ván đấu
C09
1W / 0D / 5L
6 Ván đấu
C19
1W / 1D / 1L
3 Ván đấu

Danh sách ván đấu (176 Ván đấu)

Vancouver 1975
1975.05.17 Đã xác minh FIDE
Hansen, Neil
Brown, Paul2 (2039)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C02
Diamond Jubilee Open
1974.12.29 Đã xác minh FIDE
Kruger, Benjamin
Brown, Paul2 (2039)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc E81
Diamond Jubilee Open
1974.12.29 Đã xác minh FIDE
Brown, Paul2 (2039)
Kết quả 0-1
Khai cuộc C05
Diamond Jubilee Open
1974.12.28 Đã xác minh FIDE
Brown, Paul2 (2039)
Cody, Philip C
Kết quả 1-0
Khai cuộc B92
Diamond Jubilee Open
1974.12.28 Đã xác minh FIDE
Brown, Paul2 (2039)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B92
Diamond Jubilee Open
1974.12.27 Đã xác minh FIDE
Brown, Paul2 (2039)
Whittlesey, John
Kết quả 1-0
Khai cuộc B83
Diamond Jubilee Open
1974.12.27 Đã xác minh FIDE
Cameron, Robert
Brown, Paul2 (2039)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc C19
Diamond Jubilee Open
1974.12.26 Đã xác minh FIDE
Brown, Paul2 (2039)
FM Allan, Denis (2270)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B45
Diamond Jubilee Open
1974.12.26 Đã xác minh FIDE
Sovilj, Vladimir
Brown, Paul2 (2039)
Kết quả 0-1
Khai cuộc C00
British Columbia Open
1972.10.09 Đã xác minh FIDE
Brown, Paul2 (2039)
Danenhower, Peter
Kết quả 0-1
Khai cuộc C93