Mu, Wangxueyao (ID FIDE: 8636001 )

Mu, Wangxueyao có 225 trò chơi được ghi lại trong kho lưu trữ này, với quyền truy cập trực tiếp vào các trang trò chơi và tải xuống PGN. Mu, Wangxueyao hiện nay 15 tuổi. Mu, Wangxueyao đại diện cho CHN. Mu, Wangxueyao giữ danh hiệu WFM. Xếp hạng hiện tại của Mu, Wangxueyao là 2082. Trong số những người chơi đang hoạt động, Mu, Wangxueyao được xếp hạng #18794 trên thế giới và #265 trong CHN. Trong trò chơi thực tế, các sơ hở thường xuyên bao gồm Tiếng Anh: Hệ thống Pháp, Sicilia: Biến thể O'Kelly.

Tải thêm ván đấu kỳ thủ hàng đầu để học

Quốc gia CHN
Danh hiệu WFM
Elo hiện tại: 2082

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (112 Ván đấu)
40,18% 24,11% 35,71%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
A13
7W / 3D / 6L
16 Ván đấu
A15
6W / 3D / 4L
13 Ván đấu
D37
3W / 3D / 5L
11 Ván đấu
Cầm quân Đen (113 Ván đấu)
47,79% 28,32% 23,89%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
B28
5W / 2D / 3L
10 Ván đấu
B30
1W / 4D / 2L
7 Ván đấu
A53
6W / 0D / 1L
7 Ván đấu

Danh sách ván đấu (225 Ván đấu)

China Women's Rapid Chess Invitational 2026 - Quarterfinals | Game 1: Mu, Wangxueyao - Jiang, Tianyu
2026.10.22 Đã xác minh FIDE
WFM Mu, Wangxueyao (2082)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A13
China Women's Rapid Chess Invitational 2026 - Quarterfinals | Game 3: Mu, Wangxueyao - Jiang, Tianyu
2026.10.22 Đã xác minh FIDE
WFM Mu, Wangxueyao (2082)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A13
China Women's Rapid Chess Invitational 2026 - Quarterfinals | Game 2: Jiang, Tianyu - Mu, Wangxueyao
2026.10.22 Đã xác minh FIDE
WFM Mu, Wangxueyao (2082)
Kết quả 1-0
Khai cuộc B28
China Women's Rapid Chess Invitational 2026 - Round of 16 | Game 2: Mu, Wangxueyao - Ding, Yixin
2026.10.21 Đã xác minh FIDE
WFM Mu, Wangxueyao (2082)
WGM Ding, Yixin (2398)
Kết quả 0-1
Khai cuộc A13
China Women's Rapid Chess Invitational 2026 - Round of 16 | Game 4: Mu, Wangxueyao - Ding, Yixin
2026.10.21 Đã xác minh FIDE
WFM Mu, Wangxueyao (2082)
WGM Ding, Yixin (2398)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A13
China Women's Rapid Chess Invitational 2026 - Round of 16 | Tiebreaks: Mu, Wangxueyao - Ding, Yixin
2026.10.21 Đã xác minh FIDE
WFM Mu, Wangxueyao (2082)
WGM Ding, Yixin (2398)
Kết quả 1-0
Khai cuộc A13