Babrikowski, Peter, Dr. (ID FIDE: 4611942 )

Babrikowski, Peter, Dr. có 222 trò chơi được ghi lại trong kho lưu trữ này, với quyền truy cập trực tiếp vào các trang trò chơi và tải xuống PGN. Babrikowski, Peter, Dr. hiện nay 70 tuổi. Babrikowski, Peter, Dr. đại diện cho GER. Xếp hạng hiện tại của Babrikowski, Peter, Dr. là 2155. Trong số những người chơi đang hoạt động, Babrikowski, Peter, Dr. được xếp hạng #11557 trên thế giới và #1220 trong GER. Trong trò chơi thực tế, các sơ hở thường xuyên bao gồm Sicilia: Biến thể Alapin, Sicilia: Biến thể Paulsen.

Tải thêm ván đấu kỳ thủ hàng đầu để học

Quốc gia GER
Elo hiện tại: 2155

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (118 Ván đấu)
38,98% 31,36% 29,66%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
B22
7W / 14D / 7L
28 Ván đấu
C02
6W / 3D / 5L
14 Ván đấu
C29
4W / 3D / 3L
10 Ván đấu
Cầm quân Đen (104 Ván đấu)
23,08% 38,46% 38,46%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
B40
2W / 3D / 0L
5 Ván đấu
B22
0W / 2D / 3L
5 Ván đấu
B13
1W / 2D / 2L
5 Ván đấu

Danh sách ván đấu (222 Ván đấu)

German Chess Championship 2026 | Seniors 65+ - Round 4: Kraft, Wolfgang - Babrikowski, Peter, Dr.
2026.07.20 Đã xác minh FIDE
Babrikowski, Peter, Dr. (2155)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B40
German Chess Championship 2026 | Seniors 65+ - Round 2: Brettschneider, Karl - Babrikowski, Peter, Dr.
2026.07.18 Đã xác minh FIDE
Babrikowski, Peter, Dr. (2155)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc A29
34. Off. Senioren-LEM Sachsen-Anhalt | 65+ - Round 6: Babrikowski, Peter, Dr. - Broemel, Richard
2026.07.11 Đã xác minh FIDE
Babrikowski, Peter, Dr. (2155)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B15
34. Off. Senioren-LEM Sachsen-Anhalt | 65+ - Round 5: Stern, Robert - Babrikowski, Peter, Dr.
2026.07.10 Đã xác minh FIDE
Babrikowski, Peter, Dr. (2155)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B40
34. Off. Senioren-LEM Sachsen-Anhalt | 65+ - Round 3: Schober, Ralf - Babrikowski, Peter, Dr.
2026.07.08 Đã xác minh FIDE
Babrikowski, Peter, Dr. (2155)
Kết quả 0-1
Khai cuộc E44
34. Off. Senioren-LEM Sachsen-Anhalt | 65+ - Round 2: Babrikowski, Peter, Dr. - Mikolajewski, Armin
2026.07.07 Đã xác minh FIDE
Babrikowski, Peter, Dr. (2155)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C26