ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Franklin Sheunesu Mhembere
11017058 0 0
F
Furusa Matipaishe
11017686 0 0
F
Furusa Mazviita Fungai
11017678 0 0
F
Fuyana Bonginkosi
11014750 0 0
G
GAADZIKWA KUMBIRAI
11024658 0 0
G
GACHIRA LEONARD
11031603 0 0
G
GADZIKWA ANOPAISHE T
11034793 0 0
G
GADZIRA GIVEMORE
11027118 0 0
G
GAIHAI NOMSA
11012790 0 0
G
GAMBIZA KOURTNEY
11027983 0 0
G
GAMUCHIRAI CHABURUMUNDA
11026111 0 0
G
GANDAWA ANASHE
11029765 0 0
G
GANYO IGNATIOUS
11023732 0 0
G
GAPA PERCULIA
11028050 0 0
G
GARA JEMINA
11023970 0 0
G
GARDNER THELMA
11024534 0 0
G
GAREDONDO NAPHET
11024410 0 0
G
GATSI, SAILAS
11005688 0 0
G
GEORGE GODKNOWS
11023740 0 0
G
GIJIMA GIJIMA
11024712 0 0
F
Franklin Sheunesu Mhembere
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Furusa Matipaishe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Furusa Mazviita Fungai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fuyana Bonginkosi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GAADZIKWA KUMBIRAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GACHIRA LEONARD
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GADZIKWA ANOPAISHE T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GADZIRA GIVEMORE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GAIHAI NOMSA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GAMBIZA KOURTNEY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GAMUCHIRAI CHABURUMUNDA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GANDAWA ANASHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GANYO IGNATIOUS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GAPA PERCULIA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GARDNER THELMA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GAREDONDO NAPHET
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GATSI, SAILAS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GEORGE GODKNOWS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GIJIMA GIJIMA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0