ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ronald Ngwenya
11035536 0 0
R
Rosanne Munyoro
11020938 0 0
R
Rosemary Awino Omiti
11018402 0 0
R
Roy Kanavheti
11015284 0 0
R
Rugohwo, Catherine
11007168 0 0
R
Ruguwa Charles
11022701 0 0
R
Rumuma Tapiwa
11020431 0 0
R
Run-anga, Douglas
11036125 0 0
R
Runganga, Shawn
11006790 0 0
R
Rungani Atinzwaishe
11027835 0 0
R
Ruponeso, Shelton
11036958 0 0
R
Rutsito K Timmy
11007630 0 0
R
Ruvangu Akim
11010215 0 0
R
Ruvarashe Makwari
11019590 0 0
R
Ruvimbo Chigwengeendere
11019620 0 0
R
Ruvimbo Murambatsvina
11019638 0 0
R
Ruzvidzo, Walter
11006820 0 0
R
Rwambiwa Tadiwanashe
11016469 0 0
R
Ryan Mafurise
11009829 0 0
R
Ryan Mashavave
11017864 0 0
R
Ronald Ngwenya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rosanne Munyoro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rosemary Awino Omiti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roy Kanavheti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rugohwo, Catherine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruguwa Charles
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rumuma Tapiwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Run-anga, Douglas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Runganga, Shawn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rungani Atinzwaishe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruponeso, Shelton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rutsito K Timmy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruvangu Akim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruvarashe Makwari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruvimbo Chigwengeendere
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruvimbo Murambatsvina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruzvidzo, Walter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rwambiwa Tadiwanashe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Mafurise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Mashavave
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0