ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
NJINI NYASHA
11034050 0 0
N
NJOWA TENDAI
11027380 0 0
N
NKALA SAMANTHA
11028769 0 0
N
NKOMO KHETHIWE LUDO
11033649 0 0
N
NKONDE TYRONE TADIWANASHE
11028556 0 0
N
NOAH KAZINGACHIRE
11015594 0 0
N
NOEL ZVAREVA
11016434 0 0
N
NOKUTENDA MUSKWE
11031883 0 0
N
NSINGO SANDILE
11028980 0 0
N
NSUKAMIALA SHINGIRAYI
11027371 0 0
N
NTUTA AMALIA NOMATHAMSANQA
11033452 0 0
N
NYAKUWANIKWA TONDERAI N
11024160 0 0
N
NYAMADZI TAKUNDA
11023236 0 0
N
NYAMAHONDE FELIX
11023260 0 0
N
NYAMAKOPE SAMARA
11034165 0 0
N
NYAMANDE PRINCESS TANAKA
11034556 0 0
N
NYAMASOKA GERALD
11007990 0 0
N
NYAMBIRA RHYONARIDAH
11027576 0 0
N
NYAMHINGURA IAAN
11029064 0 0
N
NYAMUDOKA GETRUDE
11024585 0 0
N
NJINI NYASHA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NJOWA TENDAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NKALA SAMANTHA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NKOMO KHETHIWE LUDO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NKONDE TYRONE TADIWANASHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NOAH KAZINGACHIRE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NOEL ZVAREVA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NOKUTENDA MUSKWE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NSINGO SANDILE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NSUKAMIALA SHINGIRAYI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NTUTA AMALIA NOMATHAMSANQA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NYAKUWANIKWA TONDERAI N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NYAMADZI TAKUNDA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NYAMAHONDE FELIX
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NYAMAKOPE SAMARA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NYAMANDE PRINCESS TANAKA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NYAMASOKA GERALD
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NYAMBIRA RHYONARIDAH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NYAMHINGURA IAAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NYAMUDOKA GETRUDE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0