ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mhlanga Lorraine
11020342 0 0
M
Mhlanga Pearl
11017600 0 0
M
Mhlanga Sthandweyinkosi
11032332 0 0
M
Mhlanga, Herbert
11004452 0 0
M
Mhlanga, Lissa
11007125 0 0
M
Mhlauri Kimberly
11020350 0 0
M
Mhodi Thandiwe
11032111 0 0
M
Mhoshiwa, Charlotee
11007133 0 0
M
Mhuri Nicole
11032600 0 0
M
Mhuri, Nyasha
11035943 0 0
M
Mhute, Lizelle
11033878 0 0
M
Mia Bollmann
11017155 0 0
M
Midzi Elvis
11020164 0 0
M
Midzi Gertrude
11013630 0 0
M
Mika Ndlovu
11020610 0 0
M
Milazi, Christian
11035951 0 0
M
Mimana, Shaman
11001402 0 0
M
Min Junhao
11032707 0 0
M
Mirira, Ruvimbo
11037067 0 0
M
Miti, Hadassah
11037008 0 0
M
Mhlanga Lorraine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mhlanga Pearl
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mhlanga Sthandweyinkosi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mhlanga, Herbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mhlanga, Lissa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mhlauri Kimberly
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mhodi Thandiwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mhoshiwa, Charlotee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mhuri Nicole
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mhuri, Nyasha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mhute, Lizelle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mia Bollmann
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Midzi Gertrude
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Milazi, Christian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mimana, Shaman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mirira, Ruvimbo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miti, Hadassah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0