ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mapfumo-Bute, Sean
11035900 0 0
M
Maphosa Sam
11020121 0 0
M
Maphosa Soliwazi
11029382 0 0
M
Maphosa, Quinton
11006102 0 0
M
Maphosa, Takudzwa
11037032 0 0
M
Mapingire, Todd
11011254 0 0
M
Maponga, Tapiwanaishe
11035919 0 0
M
Maporisa Ivy
11014474 0 0
M
Maposa Marc
11030151 0 0
M
Maposa Mordecai
11030143 0 0
M
Mappumu, Tinashe
11001704 0 0
M
Mapurisa Irvian Kudakwashe
11007656 0 0
M
Maraidze, Tafadzwa
11000910 0 0
M
Maramba Sheron
11032146 0 0
M
Marange, Takudzwa
11007346 0 0
M
Marara Christine
11009713 0 0
M
Marara Hillary
11011440 0 0
M
Marase Norbert
11021004 0 0
M
Marcella Gamuchirai Mahachi
11020725 0 0
M
Marcus Mutendera
11020687 0 0
M
Mapfumo-Bute, Sean
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maphosa Soliwazi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maphosa, Quinton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maphosa, Takudzwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mapingire, Todd
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maponga, Tapiwanaishe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maporisa Ivy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maposa Mordecai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mappumu, Tinashe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mapurisa Irvian Kudakwashe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maraidze, Tafadzwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maramba Sheron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marange, Takudzwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marara Christine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marara Hillary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marase Norbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marcella Gamuchirai Mahachi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marcus Mutendera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0