ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kalusa David
8715157 0 0
K
Kalusa Joseph
8715866 0 0
K
Kalusa, Rabbeca
8701245 0 0
K
Kamanga Chikondi
8727880 0 0
K
Kamanga Chimfwembwe
8712077 0 0
K
Kamanga, Faston
8704929 0 0
K
Kamasumba James
8720851 0 0
K
Kamba Eric
8708568 0 0
K
Kambanje Francis
8725497 0 0
K
Kambenda Francis
8722560 0 0
K
Kambenja Francis
8722544 0 0
K
Kambilo Saviour
8720967 0 0
K
Kambimbaya Jacob
8730750 0 0
K
Kambole Muuka
8721580 0 0
K
Kamdar Vihaa
8734070 0 0
K
Kameta Festus
8719241 0 0
K
Kamgwa, Pascal
8702764 0 0
K
Kaminda Noble
8715408 0 0
K
Kaminda Simon
8715378 0 0
K
Kaminga Micheal
8715424 0 0
K
Kalusa David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalusa Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalusa, Rabbeca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamanga Chikondi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamanga Chimfwembwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamanga, Faston
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamasumba James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kambanje Francis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kambenda Francis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kambenja Francis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kambilo Saviour
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kambimbaya Jacob
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kambole Muuka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamdar Vihaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kameta Festus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamgwa, Pascal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaminda Noble
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaminda Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaminga Micheal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0