ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cupe Sebastian
8719721 0 0
D
Dabali, Nathan
8704589 0 0
D
Dadpe Siya
8719225 0 0
D
Daka Blessings
8715785 0 0
D
Daka Clint
8719268 0 0
D
Daka Edgar
8732205 0 0
D
Daka Happy
8733651 0 0
D
Daka Hope
8713995 0 0
D
Daka Nsabila
8719683 0 0
D
Daka Rabson
8735140 0 0
D
Daka Tenford
8731756 0 0
D
Daka Wilson
8725160 0 0
D
Daka, Bonface
8706581 0 0
D
Dalawala Adam
8733503 0 0
D
Dalitso Banda
8710201 0 0
D
Dama Francis
8727210 0 0
D
Dangirwa Nicholas
8722412 0 0
D
Daniel Chewe
8709882 0 0
D
Dass Aaron
8731276 0 0
D
Dave, Abel
8702101 0 0
C
Cupe Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabali, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daka Blessings
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daka Nsabila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daka Rabson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daka Tenford
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daka Wilson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daka, Bonface
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dalawala Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dalitso Banda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dama Francis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dangirwa Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniel Chewe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0