ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Macbollan Sompwe
8708185 1813 0
M
Munshya Philip
8729204 1813 0
N
Ngulube Stanley
8707278 1813 0
N
Nguni Phillip
8713731 1813 0
S
Sikota Morris
8710740 1813 0
K
Kalenga Jackson
8723567 1812 0
K
Kangwa, Moses
8704279 1812 0
K
Kankinza Robson
8711755 1812 0
M
Moola Fidelis
8718946 1812 0
M
Mumba Omen
8711666 1812 0
P
Patrick Sakala
8708240 1812 0
P
Phiri Jupiter
8722960 1812 0
B
Banda Gift
8725810 1811 0
K
Kaniki Lombe
8718407 1811 0
C
Chewe Joshua
8714576 1809 0
J
James Mulenga
8709742 1809 0
K
Kashimoto Abraham
8729875 1809 0
P
Pephias Sosala
8710457 1809 0
R
Reuben Liambela
8710902 1809 0
C
Changwe Emmanuel
8721602 1808 0
M
Macbollan Sompwe
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
M
Munshya Philip
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
N
Ngulube Stanley
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
N
Nguni Phillip
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
S
Sikota Morris
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
K
Kalenga Jackson
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
K
Kangwa, Moses
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
K
Kankinza Robson
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
M
Moola Fidelis
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
P
Patrick Sakala
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
P
Phiri Jupiter
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
K
Kaniki Lombe
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
C
Chewe Joshua
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
J
James Mulenga
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
K
Kashimoto Abraham
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
P
Pephias Sosala
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
R
Reuben Liambela
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
C
Changwe Emmanuel
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0