ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8704759 2107 17 Xem chi tiết
L
Luambula Humphrey
8711887 2107 0
8701890 2107 9 Xem chi tiết
M
Mukosha Joshua
8707413 2106 0
K
Kantalamba Mushota
8707219 2093 0
M
Mwape Dennis
8708886 2090 0
8700184 2084 36 Xem chi tiết
8723419 FM 2079 11 Xem chi tiết
8711240 2074 16 Xem chi tiết
C
Chibwata, Paul
8706565 2068 0
8701695 2067 9 Xem chi tiết
8703779 2063 18 Xem chi tiết
8706247 2062 26 Xem chi tiết
C
Chasaya, Terence
8702632 2061 0
C
Chilala Banji
8723524 2055 0
O
Omaling Oogu
8707545 2054 0
8704040 2053 8 Xem chi tiết
8710074 2053 9 Xem chi tiết
K
Kanyoka Kennedy
8708495 2052 0
8711402 2051 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
17
L
Luambula Humphrey
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
9
M
Mukosha Joshua
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
0
K
Kantalamba Mushota
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
M
Mwape Dennis
Hệ số Elo
2090
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2084
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
16
C
Chibwata, Paul
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2062
Tổng ván đấu
26
C
Chasaya, Terence
Hệ số Elo
2061
Tổng ván đấu
0
C
Chilala Banji
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
O
Omaling Oogu
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
9
K
Kanyoka Kennedy
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
9