ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mwenya, Oscar
8704716 CM 2105 0
C
Chibwata, Paul
8706565 2103 0
8706050 FM 2098 49 Xem chi tiết
K
Kantalamba Mushota
8707219 2093 0
M
Mwape Dennis
8708886 2090 0
8700184 2084 36 Xem chi tiết
8723419 FM 2079 11 Xem chi tiết
8711240 2074 16 Xem chi tiết
8704473 2072 17 Xem chi tiết
8703779 2070 18 Xem chi tiết
8701695 2067 9 Xem chi tiết
8704040 2065 8 Xem chi tiết
8704759 2064 17 Xem chi tiết
8706247 2062 26 Xem chi tiết
C
Chasaya, Terence
8702632 2061 0
L
Luambula Humphrey
8711887 2056 0
C
Chilala Banji
8723524 2055 0
O
Omaling Oogu
8707545 2054 0
K
Kanyoka Kennedy
8708495 2052 0
8711402 2051 9 Xem chi tiết
M
Mwenya, Oscar
Hệ số Elo
2105
Tổng ván đấu
0
C
Chibwata, Paul
Hệ số Elo
2103
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
49
K
Kantalamba Mushota
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
M
Mwape Dennis
Hệ số Elo
2090
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2084
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2062
Tổng ván đấu
26
C
Chasaya, Terence
Hệ số Elo
2061
Tổng ván đấu
0
L
Luambula Humphrey
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
C
Chilala Banji
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
O
Omaling Oogu
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
K
Kanyoka Kennedy
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
9