ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Banda Ongani
8711232 1878 0
B
Banda Paliyani
8716544 1878 0
C
Chipusa Christopher
8712298 1878 0
K
Kafunda William
8711429 1878 0
K
Kaoma, Kateulue
8700290 1878 0
L
Lackson Mbao
8711003 1878 0
S
Simwinga Chishinga
8711291 1878 0
C
Chibeza Mumba
8706042 1877 0
K
Kaluba Fidelis
8712999 1877 0
N
Ngandwe William
8712263 1877 0
S
Sibenda Fidelis
8713642 1877 0
M
Mukuwa Kelvin
8710708 1876 0
M
Mweemba Albert
8718920 1876 0
P
Phiri Justine
8722765 1876 0
C
Chikete Arlindo
8719594 1875 0
14321360 1875 11 Xem chi tiết
L
Luchembe Emmanuel
8721947 1875 0
M
Mukwabila Kelvin
8716528 1875 0
8703450 FM 1875 6 Xem chi tiết
R
Richard Chingwe
8709157 1875 0
B
Banda Ongani
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
B
Banda Paliyani
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
C
Chipusa Christopher
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
K
Kafunda William
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
K
Kaoma, Kateulue
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
L
Lackson Mbao
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
S
Simwinga Chishinga
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
C
Chibeza Mumba
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
K
Kaluba Fidelis
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
N
Ngandwe William
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
S
Sibenda Fidelis
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
M
Mukuwa Kelvin
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
M
Mweemba Albert
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
P
Phiri Justine
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
C
Chikete Arlindo
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
11
L
Luchembe Emmanuel
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
M
Mukwabila Kelvin
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
6
R
Richard Chingwe
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0