ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mwansa Mpundu
8716838 0 0
M
Mwansa Mwila
8718229 0 0
M
Mwansa Nyeleti
8715602 0 0
M
Mwansa Towani
8730865 0 0
M
Mwansa, Cynthia
8706905 0 0
M
Mwansa, Davy
8705038 0 0
M
Mwansa, Job
8706450 0 0
M
Mwansa, Mwandu
8704015 0 0
M
Mwanza Alex
8722366 0 0
M
Mwanza Amos
8724962 0 0
M
Mwanza David
8735220 0 0
M
Mwanza George A
8708754 0 0
M
Mwanza Gift
8736480 0 0
M
Mwanza Idah
8730210 0 0
M
Mwanza Ivy
8732922 0 0
M
Mwanza Joan
8729646 0 0
M
Mwanza Joseph
8717508 0 0
M
Mwanza Nathan
8707448 0 0
M
Mwanza Robert
8735093 0 0
M
Mwanza Shepherd
8707774 0 0
M
Mwansa Mpundu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwansa Mwila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwansa Nyeleti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwansa Towani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwansa, Cynthia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwansa, Davy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwansa, Job
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwansa, Mwandu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanza Alex
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanza Amos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanza David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanza George A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanza Gift
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanza Idah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanza Joan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanza Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanza Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanza Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanza Shepherd
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0