ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mtine, Jane Iomtunzi
8700087 0 0
M
Mtonga Timekelenji
8726922 0 0
M
Mubanga Catherine
8735280 0 0
M
Mubanga Ernest
8706140 0 0
M
Mubanga Macboran
8722293 0 0
M
Mubanga Mubanga
8721548 0 0
M
Mubanga Mukuka
8735336 0 0
M
Mubanga Nicholas
8724490 0 0
M
Mubanga Patrick
8725977 0 0
M
Mubanga, Chibesa
8703116 0 0
M
Mubanga, Chindalo
8703124 0 0
M
Mubanga, Francis
8700303 0 0
M
Mubanga, Henry
8702128 0 0
M
Mubbunu Amelia
8735034 0 0
M
Mubbunu Eliana
8735026 0 0
M
Mubiana Akakulubelwa
8726477 0 0
M
Mubiana Anaenyi
8729751 0 0
M
Mubita Mbangweta
8714789 0 0
M
Muchakaneji Jason
8705879 0 0
M
Muchapanza Felix
8720525 0 0
M
Mtine, Jane Iomtunzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mtonga Timekelenji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubanga Catherine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubanga Ernest
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubanga Macboran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubanga Mubanga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubanga Mukuka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubanga Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubanga Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubanga, Chibesa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubanga, Chindalo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubanga, Francis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubanga, Henry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubbunu Amelia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubbunu Eliana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubiana Akakulubelwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubiana Anaenyi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mubita Mbangweta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muchakaneji Jason
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muchapanza Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0