ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lupali Kapambwe
8723109 0 0
L
Lupali Timothy Chishala
8721386 0 0
L
Lupasi Karen
8731314 0 0
L
Lupemba Moses
8735980 0 0
L
Lupiya, Kapengele
8702411 0 0
L
Luya, essy
8720258 0 0
L
Luyando Chikabo
8713928 0 0
L
Luyando Moyo
8708967 0 0
L
Lwando Chibale
8735646 0 0
L
Lwando Ella Bupe
8733244 0 0
L
Lwanga Haggai
8712620 0 0
L
Lwenje Micheal
8724911 0 0
L
Lwiindi Komana
8709041 0 0
L
Lwimba Alice
8711640 0 0
M
MUNYARARI NYASHA
8732116 0 0
M
M`hango, Vincent
8706301 0 0
M
Mabenga Namasiku
8707880 0 0
M
Mabuya Howard
8708916 0 0
M
Mabvuto, Mwanza
8705429 0 0
M
Machayi Kangungu
8714266 0 0
L
Lupali Kapambwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lupali Timothy Chishala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lupasi Karen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lupemba Moses
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lupiya, Kapengele
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luyando Chikabo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luyando Moyo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lwando Chibale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lwando Ella Bupe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lwanga Haggai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lwenje Micheal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lwiindi Komana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lwimba Alice
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MUNYARARI NYASHA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
M`hango, Vincent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mabenga Namasiku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mabuya Howard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mabvuto, Mwanza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machayi Kangungu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0