YEM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
9400370 2044 13 Xem chi tiết
A
Al Mozaee, Ahmed
9400281 2042 0
9404600 2042 45 Xem chi tiết
9400311 2042 1 Xem chi tiết
9400893 2030 1 Xem chi tiết
M
Mojahid, M.s.
9401520 2030 0
A
Al Sayadi, Saleh
9401350 2013 0
H
Husam Al-Dain Abdulhakim Nasher
9404627 2011 0
T
Taha Hussain, Sabri
9404457 2011 0
9400303 2000 1 Xem chi tiết
9400800 1998 2 Xem chi tiết
F
Fadl, Gamal
9400788 1995 0
Q
Qaid Radman, Marwan
9402330 1992 0
9400508 1991 9 Xem chi tiết
K
Karnon, Mohamed
9400796 1989 0
G
Gawla, Kamal
9400575 1984 0
M
Murad, Aglan
9401539 1984 0
9402772 1982 62 Xem chi tiết
A
Al Jalal, Horab
9401091 1972 0
O
Othman, Thi Yzin
9401563 1969 0
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
13
A
Al Mozaee, Ahmed
Hệ số Elo
2042
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2042
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2042
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
1
M
Mojahid, M.s.
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
0
A
Al Sayadi, Saleh
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
H
Husam Al-Dain Abdulhakim Nasher
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
0
T
Taha Hussain, Sabri
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2000
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
2
F
Fadl, Gamal
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
Q
Qaid Radman, Marwan
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
9
K
Karnon, Mohamed
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
G
Gawla, Kamal
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
M
Murad, Aglan
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
62
A
Al Jalal, Horab
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
O
Othman, Thi Yzin
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0