WLS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Roberts, Gabriel
1809849 0 0
R
Roberts, Jude
1807706 0 0
R
Roberts, Mali
1808494 0 0
R
Roberts, Stephen
1804367 0 0
R
Robinson, Jason
154105351 0 0
R
Robinson, Mira
1806386 0 0
R
Roden, Scott
1808354 0 0
1808419 0 8 Xem chi tiết
R
Rose, Isaac
1806432 0 0
R
Rosier-Llwyd, Tristan
1809270 0 0
1809717 0 2 Xem chi tiết
R
Ryan, Jeremy
1808761 0 0
S
Sadler, Jim
1810600 0 0
S
Saksham, Chawla
1810464 0 0
S
Sambasivan, Shivasooria
1810618 0 0
S
Sampson, Kip
1805169 0 0
S
Sansome, Dekota
1809920 0 0
S
Santosh Bhat, Atharva
1810545 0 0
S
Sargent, Toby
1808893 0 0
S
Saripella, Ramana
1809512 0 0
R
Roberts, Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roberts, Jude
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roberts, Mali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roberts, Stephen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robinson, Jason
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robinson, Mira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roden, Scott
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
8
R
Rose, Isaac
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rosier-Llwyd, Tristan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
R
Ryan, Jeremy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sadler, Jim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saksham, Chawla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sambasivan, Shivasooria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sampson, Kip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sansome, Dekota
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Santosh Bhat, Atharva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sargent, Toby
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saripella, Ramana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0