WLS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lloyd, Francesca
1801376 0 0
L
Lloyd, Tristan
1801295 0 0
L
Lockyer, Roger
1802844 0 0
L
Long, Frederick David
1807340 0 0
L
Los, Eva
1801384 0 0
L
Lutchman Singh, Vedant
1806360 0 0
1809300 0 5 Xem chi tiết
M
Maguire, Steve
1806122 0 0
M
Mahajan, Prakat
1810421 0 0
M
Maher, Sarah
1801120 0 0
M
Mandadapu, Akshara
1809490 0 0
M
Maputa, Samson
1810685 0 0
M
Marshall, John
1804383 0 0
M
Martinson, Callum
1808044 0 0
M
Marugonda, Ishan
1808486 0 0
M
Maruthireddy, Harshith
1801635 0 0
M
Matheson, Micah
1810375 0 0
M
Mathews, Finn
1809091 0 0
M
Matthews, Gethin
1804677 0 0
M
Matthews, Rhys
1804669 0 0
L
Lloyd, Francesca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lloyd, Tristan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lockyer, Roger
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Long, Frederick David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lutchman Singh, Vedant
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5
M
Maguire, Steve
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mahajan, Prakat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maher, Sarah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mandadapu, Akshara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maputa, Samson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marshall, John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinson, Callum
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marugonda, Ishan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maruthireddy, Harshith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matheson, Micah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mathews, Finn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matthews, Gethin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matthews, Rhys
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0