WLS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hibbs, Richard
1804774 0 0
H
Hill, Terry
1802399 0 0
H
Holman, Sam
1804766 0 0
H
Holyfield, Gareth
1809873 0 0
H
Hosseini, Michael
1801651 0 0
H
Hurford, Cai
1806823 0 0
I
Ilett, Tomos
154105020 0 0
I
Imrie, Daniel
14337800 0 0
I
Irving, Julian
1804472 0 0
I
Irwin, Rosie
1805916 0 0
1805002 0 2 Xem chi tiết
J
Jaberansari, Mehdi
1805347 0 0
J
Jackson, Adam
1803751 0 0
J
Jackson, Milo
1807129 0 0
J
Jackson, Nick
1803930 0 0
1803468 0 6 Xem chi tiết
J
James, Jonathan
1810332 0 0
J
Jamil, Ahmed
1809296 0 0
1806424 0 5 Xem chi tiết
J
Jamil, Aya
1810200 0 0
H
Hibbs, Richard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hill, Terry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Holman, Sam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Holyfield, Gareth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hosseini, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hurford, Cai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Imrie, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Irving, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Irwin, Rosie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
J
Jaberansari, Mehdi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jackson, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jackson, Milo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jackson, Nick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
6
J
James, Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jamil, Ahmed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0