WLS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Davies, Huw Siriol
1805622 0 0
D
Davies, Jesse James Gavin
1807501 0 0
D
Davies, Lauren
1802178 0 0
D
Davies, Luca
1810480 0 0
D
Davies, Michael Ian
1810693 0 0
D
Davies, Owain
1802747 0 0
D
Davies, Rhys Angelo
1807587 0 0
D
Davies, Robert G
1805797 0 0
D
Davies-Kabir, Emrys
1808729 0 0
D
Davies-Kabir, Gwilym
1808710 0 0
D
Day, Sean
1807994 0 0
D
De Vries, Riordan
1810286 0 0
D
Deng, Felix
1809024 0 0
D
Deng, Simon Tiangl
1807153 0 0
D
Denholm, Luke
1807137 0 0
D
Desai, Khushali
1810294 0 0
D
Deshpande, Abir
1807935 0 0
D
Ding, Yike
1810669 0 0
D
Downing, Rhyddian
1803832 0 0
D
Drijver, Danny Den
1809903 0 0
D
Davies, Huw Siriol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Jesse James Gavin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Lauren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Luca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Michael Ian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Owain
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Rhys Angelo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Robert G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies-Kabir, Emrys
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies-Kabir, Gwilym
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
De Vries, Riordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Deng, Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Deng, Simon Tiangl
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Denholm, Luke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Desai, Khushali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Deshpande, Abir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Downing, Rhyddian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Drijver, Danny Den
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0