WLS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Brown, Anthony
1802852 0 0
1809253 0 33 Xem chi tiết
B
Bryant, Tomos
1807986 0 0
B
Bu Aon, Andrew
1808605 0 0
B
Bucknell, Andrew
1801260 0 0
B
Bucknell, David
1803441 0 0
B
Burger, Michael
1802941 0 0
B
Burgess, Lee
1810308 0 0
B
Burton
1808630 0 0
B
Burton, Andrew
1810260 0 0
B
Butler, Simon
1802836 0 0
B
Buttle, Phil
1805053 0 0
C
Cadden, Gordon
1802712 0 0
C
Carpenter, Erich
1807285 0 0
C
Carroll, Tristan
1809598 0 0
C
Carter, Neil
1805517 0 0
C
Carvey, Bertie
1806343 0 0
C
Cast, Jason
1801503 0 0
C
Cave, Sion Robert
1807749 0 0
C
Chapman, Elliott
1810073 0 0
B
Brown, Anthony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
33
B
Bryant, Tomos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bu Aon, Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucknell, Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucknell, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burger, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burgess, Lee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burton, Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Butler, Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buttle, Phil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cadden, Gordon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Carpenter, Erich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Carroll, Tristan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Carter, Neil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Carvey, Bertie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cast, Jason
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cave, Sion Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chapman, Elliott
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0