VEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3932125 1878 5 Xem chi tiết
3901220 1878 29 Xem chi tiết
3913805 1878 2 Xem chi tiết
3902234 1878 16 Xem chi tiết
B
Bolivar Acosta, Danilo Drian
3920895 1877 0
3906035 1877 21 Xem chi tiết
M
Maita Gutierrez, Noe Jesus
3937666 1876 0
M
Martinez Dos Santos, Andrea Vale
3906817 1876 0
S
Sarmiento Manuel, Juanito
3929272 1876 0
3904148 1875 12 Xem chi tiết
3921832 1875 6 Xem chi tiết
3902633 1875 1 Xem chi tiết
3959198 1875 5 Xem chi tiết
G
Gonzalez, Omar A
3917339 1875 0
3906256 1875 31 Xem chi tiết
3946959 1875 14 Xem chi tiết
3914496 CM 1875 34 Xem chi tiết
3945421 1874 1 Xem chi tiết
L
Linares Gamboa, Saul Jose
3943542 1874 0
C
Castro Luna, Jose Rafael
3995631 1873 0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
16
B
Bolivar Acosta, Danilo Drian
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
21
M
Maita Gutierrez, Noe Jesus
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
M
Martinez Dos Santos, Andrea Vale
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
S
Sarmiento Manuel, Juanito
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
5
G
Gonzalez, Omar A
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
1
L
Linares Gamboa, Saul Jose
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
C
Castro Luna, Jose Rafael
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0