VEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3901165 CM 2015 145 Xem chi tiết
3916324 2014 5 Xem chi tiết
3907686 2014 9 Xem chi tiết
3902064 WIM 2013 45 Xem chi tiết
M
Mc Intosh Harrison, Norberto
3983013 2013 0
3903923 2012 19 Xem chi tiết
R
Rodriguez Portela, Javier
3908780 2012 0
3964540 2012 1 Xem chi tiết
O
Ortega Ynojosa, Richard Junior
3928284 2011 0
3930831 WFM 2011 128 Xem chi tiết
3900789 CM 2010 84 Xem chi tiết
3901858 WCM 2010 49 Xem chi tiết
3965791 2009 2 Xem chi tiết
3912612 2009 9 Xem chi tiết
3910148 2009 16 Xem chi tiết
3901130 2009 162 Xem chi tiết
T
Toledo Romero, Jesus Ramon
3968014 2009 0
C
Cardenas Rodriguez, Rodry Alberth
3964035 2008 0
3902552 CM 2008 10 Xem chi tiết
V
Velasquez Borden, Luis Dario
3907627 2008 0
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
145
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
45
M
Mc Intosh Harrison, Norberto
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
19
R
Rodriguez Portela, Javier
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
1
O
Ortega Ynojosa, Richard Junior
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
128
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
162
T
Toledo Romero, Jesus Ramon
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0
C
Cardenas Rodriguez, Rodry Alberth
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
10
V
Velasquez Borden, Luis Dario
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
0