VAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tasso Jayson
241000307 1827 0
241000030 CM 1817 18 Xem chi tiết
241000145 1731 6 Xem chi tiết
N
Nathan Kevin
241003128 1709 0
B
Buletare Dimitri
241003322 1659 0
D
DiMartino Micaiah
241003152 1653 0
N
Natuman Valeria
241003268 1637 0
S
Samuels Llewellyn
241003209 1607 0
S
Seeto Patrick
241000480 1607 0
T
Tenkon Chris
241003110 1607 0
J
Jackson Aayaan
241003276 1603 0
N
Natuman Joe
241003195 1603 0
241000218 WCM 1584 8 Xem chi tiết
241000099 1580 4 Xem chi tiết
241000161 1567 8 Xem chi tiết
241000137 1564 6 Xem chi tiết
241000013 1542 6 Xem chi tiết
V
Virelala Cinzia
241000650 1532 0
L
Lukai Marguerite
241003241 1531 0
L
Liliord Rick
241000129 1528 0
T
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
6
N
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
B
Buletare Dimitri
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
D
DiMartino Micaiah
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
N
Natuman Valeria
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
S
Samuels Llewellyn
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
S
Seeto Patrick
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
J
Jackson Aayaan
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
6
V
Virelala Cinzia
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
L
Lukai Marguerite
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0