UZB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14240610 1719 16 Xem chi tiết
R
Rustamov, Khumoyun
14216140 1718 0
T
Toshboev, Diyorbek
14217872 1718 0
14207370 1717 9 Xem chi tiết
14219956 1717 24 Xem chi tiết
M
Majitov, Musa
14220091 1716 0
14235552 1716 11 Xem chi tiết
Y
Yugay, Denis
14232316 1716 0
14222329 1715 14 Xem chi tiết
D
Davronov, Nodirbek
14220237 1714 0
D
Djuraev, Maruf
14235722 1714 0
14218097 1714 1 Xem chi tiết
K
Khojiakhmetov, Imoyiddin
14210606 1714 0
M
Mukhammadjonov, Djavokhir
14215810 1714 0
14240394 1714 1 Xem chi tiết
M
Mirbabayev, Mamirjon
14248204 1713 0
S
Suleymanov, Mirabbas
14215268 1713 0
T
Tursunov, Sulton
14207419 1713 0
14231263 1712 3 Xem chi tiết
14204690 1712 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
16
R
Rustamov, Khumoyun
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
T
Toshboev, Diyorbek
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
24
M
Majitov, Musa
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
11
Y
Yugay, Denis
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
14
D
Davronov, Nodirbek
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
D
Djuraev, Maruf
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
1
K
Khojiakhmetov, Imoyiddin
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
M
Mukhammadjonov, Djavokhir
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
1
M
Mirbabayev, Mamirjon
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
S
Suleymanov, Mirabbas
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
T
Tursunov, Sulton
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
5