UZB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kozimov, Abror
14238225 0 0
K
Kozimov, Khojiakbar
14248557 0 0
K
Kozokboev, Nursulton
14219034 0 0
K
Kucharov, Muhhammadali
14235501 0 0
K
Kuchimboyeva Maftuna
14245027 0 0
K
Kuchkarov, Javokhir
14223864 0 0
K
Kuchkarov, Shamsiddin
14224623 0 0
K
Kuchkarova, Ziyoda
14204754 0 0
K
Kuchkinov, Sherzod
14226553 0 0
K
Kudaybergenov, Khalil
14257149 0 0
K
Kudaybergenova, Malika
14227681 0 0
K
Kudiyarova, Ayzia
14236443 0 0
K
Kudratillaeva, Ezoza
14211149 0 0
K
Kudratov Abubakr
14244608 0 0
K
Kudratov, Diyorbek
14257114 0 0
K
Kudratov, Khurshidjon
14257912 0 0
K
Kuldashev, Khudaykul
14254360 0 0
K
Kulenov, Daniyar
14248905 0 0
K
Kuranbaev, Mukhammadali
14229145 0 0
K
Kuranbaev, Shodibek
14224380 0 0
K
Kozimov, Abror
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kozimov, Khojiakbar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kozokboev, Nursulton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kucharov, Muhhammadali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuchimboyeva Maftuna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuchkarov, Javokhir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuchkarov, Shamsiddin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuchkarova, Ziyoda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuchkinov, Sherzod
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kudaybergenov, Khalil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kudaybergenova, Malika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kudiyarova, Ayzia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kudratillaeva, Ezoza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kudratov Abubakr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kudratov, Diyorbek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kudratov, Khurshidjon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuldashev, Khudaykul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kulenov, Daniyar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuranbaev, Mukhammadali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuranbaev, Shodibek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0