URU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gonzalez Laulhe, Pablo
3019675 1621 0
3005275 1620 1 Xem chi tiết
3004546 1620 106 Xem chi tiết
3010210 1620 1 Xem chi tiết
C
Campos, Fernando
3011909 1619 0
C
Colnago, Neizen
3021076 1617 0
C
Cor, Victor
3031403 1617 0
3012352 1616 1 Xem chi tiết
C
Carreras, Pedro
3016366 1615 0
3010830 1615 16 Xem chi tiết
3014002 1612 15 Xem chi tiết
G
Garlati, Alessandro
3009270 1612 0
I
Invernizzi, Enzo
3015319 1612 0
3008959 1612 25 Xem chi tiết
R
Roselli, Juan
3036111 1612 0
D
De Los Santos, Juan
3035697 1611 0
3020738 1611 2 Xem chi tiết
M
Martinez Rodriguez, Alvaro
3024113 1611 0
3033686 1611 3 Xem chi tiết
3010473 1611 1 Xem chi tiết
G
Gonzalez Laulhe, Pablo
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
106
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
1
C
Campos, Fernando
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
C
Colnago, Neizen
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
C
Cor, Victor
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
1
C
Carreras, Pedro
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
15
G
Garlati, Alessandro
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
I
Invernizzi, Enzo
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
25
R
Roselli, Juan
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
D
De Los Santos, Juan
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
2
M
Martinez Rodriguez, Alvaro
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
1